布托沙明 bố thác sa minh Hán Việt: bố thác sa minh Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 托 (thác) + 沙 (sa) + 明 (minh)Hán Việtbố thác sa minhCấu tạo布 + 托 + 沙 + 明 · bố + thác + sa + minh nghĩa thành phần: bố + thác + sa + minh Nghĩa EngCihui butoxamine