布拉條兒 bố lạp điều nhi Hán Việt: bố lạp điều nhi Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 拉 (lạp) + 條 (điều) + 兒 (nhi)Hán Việtbố lạp điều nhiCấu tạo布 + 拉 + 條 + 兒 · bố + lạp + điều + nhi nghĩa thành phần: bố + lạp + điều + nhi Nghĩa EngCihui 布拉條兒 ùlatiáor n. odds and ends