布拉條兒

bố lạp điều nhi

Hán Việt: bố lạp điều nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (bố) + (lạp) + (điều) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 布拉條兒 ùlatiáor n. odds and ends