布拉格學派 bố lạp cách học phái Hán Việt: bố lạp cách học phái Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 拉 (lạp) + 格 (cách) + 學 (học) + 派 (phái)Hán Việtbố lạp cách học pháiCấu tạo布 + 拉 + 格 + 學 + 派 · bố + lạp + cách + học + phái nghĩa thành phần: bố + lạp + cách + học + phái Nghĩa EngCihui 布拉格學派 ùlāgé Xuépài n. <lg.> Prague School