布拉格礦 bố lạp cách quáng Hán Việt: bố lạp cách quáng Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 拉 (lạp) + 格 (cách) + 礦 (quáng)Hán Việtbố lạp cách quángCấu tạo布 + 拉 + 格 + 礦 · bố + lạp + cách + quáng nghĩa thành phần: bố + lạp + cách + quáng Nghĩa EngCihui braggite