布拉格階 bố lạp cách giai Hán Việt: bố lạp cách giai Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 拉 (lạp) + 格 (cách) + 階 (giai)Hán Việtbố lạp cách giaiCấu tạo布 + 拉 + 格 + 階 · bố + lạp + cách + giai nghĩa thành phần: bố + lạp + cách + giai Nghĩa EngCihui Pragian