布拉瓦約 bù lā wǎ yuē · bố lạp ngõa ước Hán Việt: bố lạp ngõa ước · Pinyin: bù lā wǎ yuē Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 拉 (lạp) + 瓦 (ngõa) + 約 (ước)Pinyinbù lā wǎ yuēHán Việtbố lạp ngõa ướcCấu tạo布 + 拉 + 瓦 + 約 · bố + lạp + ngõa + ước nghĩa thành phần: bố + lạp + ngõa + ước