佈景畫師 bố cảnh họa sư Hán Việt: bố cảnh họa sư Tổng quan Cấu tạo: 佈 (bố) + 景 (cảnh) + 畫 (họa) + 師 (sư)Hán Việtbố cảnh họa sưCấu tạo佈 + 景 + 畫 + 師 · bố + cảnh + họa + sư nghĩa thành phần: bố + cảnh + họa + sư Nghĩa EngCihui scene painter