布替卡星 bố thế tạp tinh Hán Việt: bố thế tạp tinh Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 替 (thế) + 卡 (tạp) + 星 (tinh)Hán Việtbố thế tạp tinhCấu tạo布 + 替 + 卡 + 星 · bố + thế + tạp + tinh nghĩa thành phần: bố + thế + tạp + tinh Nghĩa EngCihui butikacin