布替西雷 bố thế tây lôi Hán Việt: bố thế tây lôi Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 替 (thế) + 西 (tây) + 雷 (lôi)Hán Việtbố thế tây lôiCấu tạo布 + 替 + 西 + 雷 · bố + thế + tây + lôi nghĩa thành phần: bố + thế + tây + lôi Nghĩa EngCihui butixirate