布林德利 bù lín dé lì · bố lâm đức lợi Hán Việt: bố lâm đức lợi · Pinyin: bù lín dé lì Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 林 (lâm) + 德 (đức) + 利 (lợi)Pinyinbù lín dé lìHán Việtbố lâm đức lợiCấu tạo布 + 林 + 德 + 利 · bố + lâm + đức + lợi nghĩa thành phần: bố + lâm + đức + lợi