布楚樟脑 bố sở chương não Hán Việt: bố sở chương não Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 楚 (sở) + 樟 (chương) + 腦 (não)Hán Việtbố sở chương nãoTừ loạidanhCấu tạo布 + 楚 + 樟 + 腦 · bố + sở + chương + não nghĩa thành phần: bố + sở + chương + não Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 buchucamphorMainlandKaggle Zh-Vi buchucamphorEngCihui buchucamphor Từ liên quan Gần nghĩa樟脑丸 · 樟脑球 · 樟脑中毒 · 樟脑油 · 樟脑烯 · 樟脑瘾 · 樟脑精 · 樟脑脚