布楚樟腦 bố sở chương não Hán Việt: bố sở chương não Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 楚 (sở) + 樟 (chương) + 腦 (não)Hán Việtbố sở chương nãoCấu tạo布 + 楚 + 樟 + 腦 · bố + sở + chương + não nghĩa thành phần: bố + sở + chương + não Nghĩa EngCihui buchucamphor