布氏漏斗 bù shì lòu dǒu · bố thị lậu đẩu Hán Việt: bố thị lậu đẩu · Pinyin: bù shì lòu dǒu Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 氏 (thị) + 漏 (lậu) + 斗 (đẩu)Pinyinbù shì lòu dǒuHán Việtbố thị lậu đẩuCấu tạo布 + 氏 + 漏 + 斗 · bố + thị + lậu + đẩu nghĩa thành phần: bố + thị + lậu + đẩu