布氏硬度 bù shì yìng dù · bố thị ngạnh độ Hán Việt: bố thị ngạnh độ · Pinyin: bù shì yìng dù Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 氏 (thị) + 硬 (ngạnh) + 度 (độ)Pinyinbù shì yìng dùHán Việtbố thị ngạnh độCấu tạo布 + 氏 + 硬 + 度 · bố + thị + ngạnh + độ nghĩa thành phần: bố + thị + ngạnh + độ