布洛瓦城堡 bù luò wǎ chéng bǎo · bố lạc ngõa thành bảo Hán Việt: bố lạc ngõa thành bảo · Pinyin: bù luò wǎ chéng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 洛 (lạc) + 瓦 (ngõa) + 城 (thành) + 堡 (bảo)Pinyinbù luò wǎ chéng bǎoHán Việtbố lạc ngõa thành bảoCấu tạo布 + 洛 + 瓦 + 城 + 堡 · bố + lạc + ngõa + thành + bảo nghĩa thành phần: bố + lạc + ngõa + thành + bảo