布滿

bù mǎn bố mãn

Hán Việt: bố mãn · Pinyin: bù mǎn

Tổng quan

bao phủ đầy | đầy kín

Cấu tạo: (bố) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bao phủ đầy | đầy kín

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 充滿、遍布。《後漢書.卷七八.宦者列傳.序》:「若夫高冠長劍,紆朱懷金者,布滿宮闈。」

Eng

  • CC-CEDICT to be covered with|to be filled with
  • Cihui to be covered with; to be filled with

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

弥漫 · 遍布