佈滿水汽 bố mãn thủy khí Hán Việt: bố mãn thủy khí Tổng quan Cấu tạo: 佈 (bố) + 滿 (mãn) + 水 (thủy) + 汽 (khí)Hán Việtbố mãn thủy khíCấu tạo佈 + 滿 + 水 + 汽 · bố + mãn + thủy + khí nghĩa thành phần: bố + mãn + thủy + khí Nghĩa EngCihui steam up