布爾邏輯 bù ěr luó ji · bố nhĩ la tập Hán Việt: bố nhĩ la tập · Pinyin: bù ěr luó ji Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 爾 (nhĩ) + 邏 (la) + 輯 (tập)Pinyinbù ěr luó jiHán Việtbố nhĩ la tậpCấu tạo布 + 爾 + 邏 + 輯 · bố + nhĩ + la + tập nghĩa thành phần: bố + nhĩ + la + tập