布特卡因

bố đặc tạp nhân

Hán Việt: bố đặc tạp nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 布 (bố) + 特 (đặc) + 卡 (tạp) + 因 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 butacaine

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi butacaine

Eng

  • Cihui butacaine

Từ liên quan

Gần nghĩa

布特萨 · 布特罗斯加利