布祖基琴 bù zǔ jī qín · bố tổ cơ cầm Hán Việt: bố tổ cơ cầm · Pinyin: bù zǔ jī qín Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 祖 (tổ) + 基 (cơ) + 琴 (cầm)Pinyinbù zǔ jī qínHán Việtbố tổ cơ cầmCấu tạo布 + 祖 + 基 + 琴 · bố + tổ + cơ + cầm nghĩa thành phần: bố + tổ + cơ + cầm