布給別人

bố cấp biệt nhân

Hán Việt: bố cấp biệt nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (bố) + (cấp) + (biệt) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 布給別人 ùgěi biérén v.p. <coll.> pass the responsibility to another