布罗肯峰 bù luō kěn fēng·bố la khẳng phong Hán Việt: bố la khẳng phong · Pinyin: bù luō kěn fēng Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 羅 (la) + 肯 (khẳng) + 峰 (phong)Pinyinbù luō kěn fēngHán Việtbố la khẳng phongCấu tạo布 + 羅 + 肯 + 峰 · bố + la + khẳng + phong nghĩa thành phần: bố + la + khẳng + phong Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 BrockenĐứcHandedict Brocken (Berggipfel im Harz, Deutschland) Từ liên quan Gần nghĩa布罗卡区 · 布罗伊公爵 · 布罗科蓬多 · 布罗莫火山 · 布罗卡失语症