布脣枯舌 bù chún kū shé · bố thần khô thiệt Hán Việt: bố thần khô thiệt · Pinyin: bù chún kū shé Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 脣 (thần) + 枯 (khô) + 舌 (thiệt)Pinyinbù chún kū shéHán Việtbố thần khô thiệtCấu tạo布 + 脣 + 枯 + 舌 · bố + thần + khô + thiệt nghĩa thành phần: bố + thần + khô + thiệt