布良斯剋 bù liáng sī kè · bố lương tư khắc Hán Việt: bố lương tư khắc · Pinyin: bù liáng sī kè Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 良 (lương) + 斯 (tư) + 剋 (khắc)Pinyinbù liáng sī kèHán Việtbố lương tư khắcCấu tạo布 + 良 + 斯 + 剋 · bố + lương + tư + khắc nghĩa thành phần: bố + lương + tư + khắc Nghĩa EngCihui Bryansk