布茨巴赫 bù cí bā hè · bố tì ba hách Hán Việt: bố tì ba hách · Pinyin: bù cí bā hè Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 茨 (tì) + 巴 (ba) + 赫 (hách)Pinyinbù cí bā hèHán Việtbố tì ba háchCấu tạo布 + 茨 + 巴 + 赫 · bố + tì + ba + hách nghĩa thành phần: bố + tì + ba + hách