布蘭詩歌 bù lán shī gē · bố lan thi ca Hán Việt: bố lan thi ca · Pinyin: bù lán shī gē Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 蘭 (lan) + 詩 (thi) + 歌 (ca)Pinyinbù lán shī gēHán Việtbố lan thi caCấu tạo布 + 蘭 + 詩 + 歌 · bố + lan + thi + ca nghĩa thành phần: bố + lan + thi + ca