布衣之雄

bù yī zhī xióng bố y chi hùng

Hán Việt: bố y chi hùng · Pinyin: bù yī zhī xióng

Tổng quan

Cấu tạo: (bố) + (y) + (chi) + (hùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 布衣:旧指百姓;雄:英雄。平庸的领袖。