布衣疏食 bù yī shū shí · bố y sơ thực Hán Việt: bố y sơ thực · Pinyin: bù yī shū shí Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 衣 (y) + 疏 (sơ) + 食 (thực)Pinyinbù yī shū shíHán Việtbố y sơ thựcCấu tạo布 + 衣 + 疏 + 食 · bố + y + sơ + thực nghĩa thành phần: bố + y + sơ + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疏:通“蔬”,蔬菜。穿布衣,吃粗粮。形容生活俭朴。