布衣粗食

bố y thô thực

Hán Việt: bố y thô thực

Tổng quan

Cấu tạo: (bố) + (y) + (thô) + (thực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 布衣粗食 ùyīcūshí f.e. live a simple life