布衣粝食

bù yī lì shíbố y lệ thực

Hán Việt: bố y lệ thực · Pinyin: bù yī lì shí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容生活清苦。同“布衣蔬食”。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容生活儉樸。唐.房魯〈上節度使書〉:「其愧非愧布衣糲食,饑僮蹇驢也。所以愧者,彼何人也?予何人也?」也作「布衣蔬食」。

Cấu tạo: 布 (bố) + 衣 (y) + 糲 (lệ) + 食 (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容生活清苦。同“布衣蔬食”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

布衣黔首 · 布衣韦带 · 布衣蔬食 · 布衣之交 · 布衣雄世 · 布衣疏食 · 布衣芒屩 · 粝食粗餐