布衣起家

bố y khởi gia

Hán Việt: bố y khởi gia

Tổng quan

Cấu tạo: (bố) + (y) + (khởi) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 布衣起家 ùyīqǐjiā f.e. rise from humble background