布衣雄世 bù yī xióng shì · bố y hùng thế Hán Việt: bố y hùng thế · Pinyin: bù yī xióng shì Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 衣 (y) + 雄 (hùng) + 世 (thế)Pinyinbù yī xióng shìHán Việtbố y hùng thếCấu tạo布 + 衣 + 雄 + 世 · bố + y + hùng + thế nghĩa thành phần: bố + y + hùng + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 布衣:平民。一个平常的人成为人世间的英雄。