布衲如禅师 bố nạp như thiện sư Hán Việt: bố nạp như thiện sư Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 衲 (nạp) + 如 (như) + 禅 (thiện) + 师 (sư)Hán Việtbố nạp như thiện sưCấu tạo布 + 衲 + 如 + 禅 + 师 · bố + nạp + như + thiện + sư nghĩa thành phần: bố + nạp + như + thiện + sư