布袋戲偶 bù dài xì ǒu·bố đại hí ngẫu Hán Việt: bố đại hí ngẫu · Pinyin: bù dài xì ǒu Tổng quan con rối tay (Đài Loan) Cấu tạo: 布 (bố) + 袋 (đại) + 戲 (hí) + 偶 (ngẫu)Pinyinbù dài xì ǒuHán Việtbố đại hí ngẫuTừ loạidanhCấu tạo布 + 袋 + 戲 + 偶 · bố + đại + hí + ngẫu nghĩa thành phần: bố + đại + hí + ngẫu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 con rối tayEngCihui glove puppet (Tw) Từ liên quan Gần nghĩa布袋和尚 · 布袋彈 · 布袋戲 · 布袋鎮 · 布袋木偶 · 布袋里老鸦 · 布袋装