布袋里老鸦

bù dài lǐ lǎo yābố đại lí lão nha

Hán Việt: bố đại lí lão nha · Pinyin: bù dài lǐ lǎo yā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻虽然活着,但象死了一样。

Cấu tạo: 布 (bố) + 袋 (đại) + 里 (lí) + 老 (lão) + 鴉 (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻虽然活着,但象死了一样。

Từ liên quan

Gần nghĩa

布袋和尚 · 布袋戏偶 · 布袋木偶