布襪青鞋

bù wà qīng xié bố miệt thanh hài

Hán Việt: bố miệt thanh hài · Pinyin: bù wà qīng xié

Tổng quan

Cấu tạo: (bố) + (miệt) + (thanh) + (hài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指平民的服装。旧时比喻隐士的生活。同“青鞋布袜”。
  • Tân Hoa Tự Điển 原指平民的服装。旧时比喻隐士的生活。同青鞋布袜”。