布被瓦器

bù bèi wǎ qì bố bị ngõa khí

Hán Việt: bố bị ngõa khí · Pinyin: bù bèi wǎ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (bố) + (bị) + (ngõa) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 布缝的被子,瓦制的器皿。形容生活检朴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寝以布被,食以瓦器。形容生活俭朴。