布裡剋森 bù lǐ kè sēn · bố lí khắc sâm Hán Việt: bố lí khắc sâm · Pinyin: bù lǐ kè sēn Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 裡 (lí) + 剋 (khắc) + 森 (sâm)Pinyinbù lǐ kè sēnHán Việtbố lí khắc sâmCấu tạo布 + 裡 + 剋 + 森 · bố + lí + khắc + sâm nghĩa thành phần: bố + lí + khắc + sâm