布賴恩梅 bù lài ēn méi · bố lại ân mai Hán Việt: bố lại ân mai · Pinyin: bù lài ēn méi Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 賴 (lại) + 恩 (ân) + 梅 (mai)Pinyinbù lài ēn méiHán Việtbố lại ân maiCấu tạo布 + 賴 + 恩 + 梅 · bố + lại + ân + mai nghĩa thành phần: bố + lại + ân + mai