布里亞特

Bùlǐyàtè bố lí á đặc

Hán Việt: bố lí á đặc · Pinyin: Bùlǐyàtè

Tổng quan

Cấu tạo: (bố) + (lí) + (á) + (đặc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Buryatia