布裡吉特 bù lǐ jí tè · bố lí cát đặc Hán Việt: bố lí cát đặc · Pinyin: bù lǐ jí tè Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 裡 (lí) + 吉 (cát) + 特 (đặc)Pinyinbù lǐ jí tèHán Việtbố lí cát đặcCấu tạo布 + 裡 + 吉 + 特 · bố + lí + cát + đặc nghĩa thành phần: bố + lí + cát + đặc