布里特妮

bù lǐ tè nī bố lí đặc ni

Hán Việt: bố lí đặc ni · Pinyin: bù lǐ tè nī

Tổng quan

Britney, Brittney hoặc Brittany (tên)

Cấu tạo: (bố) + (lí) + (đặc) + (ni)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Britney, Brittney hoặc Brittany (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Britney, Brittney or Brittany (name)
  • Cihui Britney, Brittney or Brittany (name)