布銳東統 bố duệ đông thống Hán Việt: bố duệ đông thống Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 銳 (duệ) + 東 (đông) + 統 (thống)Hán Việtbố duệ đông thốngCấu tạo布 + 銳 + 東 + 統 · bố + duệ + đông + thống nghĩa thành phần: bố + duệ + đông + thống Nghĩa EngCihui Bretonian