布防迎戰

bù fáng yíng zhàn bố phòng nghênh chiến

Hán Việt: bố phòng nghênh chiến · Pinyin: bù fáng yíng zhàn

Tổng quan

chuẩn bị đối mặt kẻ thù

Cấu tạo: (bố) + (phòng) + (nghênh) + (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuẩn bị đối mặt kẻ thù

Eng

  • CC-CEDICT to prepare to meet the enemy head-on
  • Cihui to prepare to meet the enemy head-on