布雷薩諾內 bù léi sà nuò nèi · bố lôi tát nặc nội Hán Việt: bố lôi tát nặc nội · Pinyin: bù léi sà nuò nèi Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 雷 (lôi) + 薩 (tát) + 諾 (nặc) + 內 (nội)Pinyinbù léi sà nuò nèiHán Việtbố lôi tát nặc nộiCấu tạo布 + 雷 + 薩 + 諾 + 內 · bố + lôi + tát + nặc + nội nghĩa thành phần: bố + lôi + tát + nặc + nội