布馬地宗 bố mã địa tông Hán Việt: bố mã địa tông Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 馬 (mã) + 地 (địa) + 宗 (tông)Hán Việtbố mã địa tôngCấu tạo布 + 馬 + 地 + 宗 · bố + mã + địa + tông nghĩa thành phần: bố + mã + địa + tông Nghĩa EngCihui bumadizone