布馬佐辛 bố mã tá tân Hán Việt: bố mã tá tân Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 馬 (mã) + 佐 (tá) + 辛 (tân)Hán Việtbố mã tá tânCấu tạo布 + 馬 + 佐 + 辛 · bố + mã + tá + tân nghĩa thành phần: bố + mã + tá + tân Nghĩa EngCihui bremazocine