布魯明黛 bù lǔ míng dài · bố lỗ minh đại Hán Việt: bố lỗ minh đại · Pinyin: bù lǔ míng dài Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 魯 (lỗ) + 明 (minh) + 黛 (đại)Pinyinbù lǔ míng dàiHán Việtbố lỗ minh đạiCấu tạo布 + 魯 + 明 + 黛 · bố + lỗ + minh + đại nghĩa thành phần: bố + lỗ + minh + đại