布魯格爾 bù lǔ gé ěr · bố lỗ cách nhĩ Hán Việt: bố lỗ cách nhĩ · Pinyin: bù lǔ gé ěr Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 魯 (lỗ) + 格 (cách) + 爾 (nhĩ)Pinyinbù lǔ gé ěrHán Việtbố lỗ cách nhĩCấu tạo布 + 魯 + 格 + 爾 · bố + lỗ + cách + nhĩ nghĩa thành phần: bố + lỗ + cách + nhĩ