布魯剋納 bù lǔ kè nà · bố lỗ khắc nạp Hán Việt: bố lỗ khắc nạp · Pinyin: bù lǔ kè nà Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 魯 (lỗ) + 剋 (khắc) + 納 (nạp)Pinyinbù lǔ kè nàHán Việtbố lỗ khắc nạpCấu tạo布 + 魯 + 剋 + 納 · bố + lỗ + khắc + nạp nghĩa thành phần: bố + lỗ + khắc + nạp