帅哥

shuài gēsuất ca

Hán Việt: suất ca · Pinyin: shuài gē

Tổng quan

chàng trai đẹp

新华 · Tân Hoa Đại lục

英俊的男子。

Cấu tạo: 帥 (suất) + 哥 (ca)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sát gái
  • Cihui đẹp trai (cách xưng hô)
  • Tần suất từ suất ca/súy ca: dễ nhìn; dễ nhìn
  • Biên soạn 帥哥 huàige <coll.> n. handsome young chap M:²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 英俊的男子。

Eng

  • Cihui handsome guy; lady-killer; handsome (form of address)
  • Tần suất từ handsome guy; lady-killer; handsome (form of address)

Đức

  • Handedict hübscher Mann

Từ liên quan

Gần nghĩa

哥们 · 哥儿 · 哥哥 · 哥大 · 哥王 · 帅地 · 帅旗 · 帅气